Toyota Hilux

TOYOTA HILUX

VẠN DẶM BỨC PHÁ

Trắng ngọc trai (089)

Bạc (1L0)

Xám (1M2)

Vàng (5C7)

TOYOTA HILUX

  • Kiểu dáng: Bán Tải
  • Số chỗ ngồi: 5
  • Giá niêm yết: từ 632.000.000đ – 903.000.000đ

Ưu đãi dành cho Toyota Hilux

HILUX STANDARD 2.8 4X2 MT 602.000.000đ 632.000.000đ
- Tặng Gói bảo dưỡng 02 năm khi mua Phim cách nhiệt
- Giá lăn bánh từ 643 triệu đồng
- Trả trước từ 162 triệu đồng
- Quà tặng theo xe: áo trùm xe, tấm che nắng hông xe,...
HILUX PRO 2.8 4x2 AT 691.000.000đ 706.000.000đ
- Tặng Gói bảo dưỡng 02 năm khi mua Phim cách nhiệt
- Giá lăn bánh từ 737 triệu đồng
- Trả trước từ 184 triệu đồng
- Quà tặng theo xe: áo trùm xe, tấm che nắng hông xe,...
THILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT 893.000.000đ 903.000.000đ
- Tặng Gói bảo dưỡng 02 năm khi mua Phim cách nhiệt
- Giá lăn bánh từ 957 triệu đồng
- Trả trước từ 242 triệu đồng
- Quà tặng theo xe: áo trùm xe, tấm che nắng hông xe,...

Tư vấn trả góp

Quý khách vui lòng để lại thông tin, nhân viên tư vấn sẽ liên hệ tư vấn trả góp.

Edit Template

Đăng ký lái thử

Quý khách vui lòng để lại thông tin đặt hẹn, sẽ có nhân viên tư vấn xác nhận đặt hẹn.

*Quý khách lưu ý mang theo Bằng lái xe và Căn cước công dân khi đến lái thử tại Toyota Bình Dương.

Edit Template

Hình ảnh xe

Thông số kỹ thuật

Thông số
HILUX STANDARD 2.8 4X2 MT
HILUX PRO 2.8 4x2 AT
HILUX TRAILHUNTER 2.8 4x4 AT
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)
5320 x 1855 x 1815
5320 x 1855 x 1815
5320 x 1855 x 1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
3085
3085
Khoảng sáng gầm xe (mm)
312
312
312
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
80
80
ĐỘNG CƠ
Dung tích xy lanh (cc)
2755
2755
2755
Công suất tối đa (KW) HP/vòng/phút)
(150) 201@3400
(150) 201@3000-3400
(150) 201@3000-3400
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
420 @1400-3400
500 @1600-2800
500 @1600-2800
HỆ THỐNG TREO
Trước/ Sau
Tay đòn kép/ Nhíp lá
Tay đòn kép/ Nhíp lá
Tay đòn kép/ Nhíp lá
VÀNH & LỐP XE
Mâm thép 265/65R17
Mâm đúc 265/65R17
Mâm đúc 265/60R18
PHANH
Trước/ Sau
Đĩa thông gió/ Tang trống
Đĩa thông gió/ Tang trống
Đĩa thông gió/ Đĩa thông gió
NGOẠI THẤT
Đèn chiếu gần/ xa
Bi-LED dạng thấu kính
LED projector
LED projector
Đèn sương mù
LED
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
o
o
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Auto
Auto
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
LED
Đèn phanh trên cao
LED
LED
LED
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện
Chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẻ
NỘI THẤT
Tay lái
3 chấu
Urethane
Chỉnh tay 4 hướng
Nút bấm điều khiển tích hợp
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
3 chấu
Bọc da
Chỉnh tay 4 hướng
Nút bấm điều khiển tích hợp
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
3 chấu
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Chỉnh tay 4 hướng
Trợ lực điện
Cụm đồng hồ
Analog
Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7 inch"
Màn hình hiển thị đa thông tin Digital 12"
Ghế
Nỉ
Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Nỉ
Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau có bệ tỳ tay với hộc để cốc
Bọc da
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau có bệ tỳ tay với khay đựng cốc
Hệ thống âm thanh
Cảm ứng 9 inch"
4 loa
Kết nối điện thoại thông minh
Cảm ứng 9 inch"
8 loa
Kết nối điện thoại thông minh
Cảm ứng 12.3 inch"
8 loa
Kết nối điện thoại thông minh không dây
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
o
Hệ thống điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
2 vùng tự động
Cửa gió sau
o
Khóa cửa điện
Có, cảm biến tốc độ
Chức năng khóa cửa từ xa
o
o
o
AN TOÀN
Số túi khí
3
3
7
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
o
o
o
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
o
o
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
o
o
o
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
o
o
o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
o
o
o
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
o
o
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
o
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
o
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
o
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
o
o
o
Camera hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Camera lùi
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
o
o
Quay lại đầu trang